Hai chuyên gia giải thích sự khác nhau giữa bộ lọc khoáng và bộ lọc hóa học trong các sản phẩm kem chống nắng.
Năm 2021, quần đảo Hawaii đã ra quyết định cấm sử dụng các loại kem chống nắng có chứa một số bộ lọc hóa học như oxybenzone và octinoxate – những chất bị nghi ngờ gây hiện tượng tẩy trắng san hô. Quyết định này đã một lần nữa làm dấy lên tranh luận về thành phần của kem chống nắng và sự khác biệt giữa bộ lọc khoáng và hóa học – một chủ đề vẫn còn nhiều nhầm lẫn và thiếu hiểu biết rộng rãi.
Theo hai nghiên cứu được thực hiện tại Pháp vào tháng 3/2024 bởi Blissim và Liên đoàn Doanh nghiệp Sản phẩm Làm đẹp FEBEA (hợp tác cùng OpinionWay), có đến 68,9% phụ nữ được khảo sát thừa nhận rằng họ ít tin tưởng vào các chuyên gia y tế khi nói đến công thức của sản phẩm chống nắng, và 59% lo ngại về tác động của một số thành phần đến sức khỏe. Ngược lại, một nghiên cứu hành vi tiêu dùng tại Ý, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha do Cantabria Labs Difa Cooper thực hiện cho thấy phần lớn người dùng vẫn chọn mua kem chống nắng theo khuyến nghị của bác sĩ da liễu và dược sĩ – tại Ý, 93% người được hỏi cho biết họ sử dụng kem chống nắng thường xuyên.
Xem thêm:
Hiện có 30 loại bộ lọc tia UV được Liên minh Châu Âu cấp phép sử dụng trong mỹ phẩm. Sự lựa chọn giữa các loại này phụ thuộc vào cơ chế hoạt động của từng bộ lọc.
“Bộ lọc khoáng phản xạ lại tia UVB, trong khi bộ lọc hóa học hấp thụ cả tia UVA và UVB”, theo chia sẻ của bà Manon de Plunkett – Giám đốc Marketing thương hiệu SkinCeuticals. Cụ thể, bộ lọc khoáng nằm trên bề mặt da, tạo nên một lớp màng vật lý như một tấm gương phản chiếu tia UV. Trong khi đó, bộ lọc hóa học là các phân tử chứa vòng carbon, có khả năng hấp thụ tia UV và trung hòa chúng qua phản ứng hóa học – theo bà Véronique Broutin, Giám đốc Phát triển & Đổi mới tại Laboratoires Embryolisse. Tuy nhiên, các phân tử này cần từ 20 đến 30 phút để phát huy hiệu quả nên cần được thoa trước khi ra nắng.
Hiện nay chỉ có hai loại bộ lọc khoáng được phép sử dụng: kẽm oxit (thường được đánh giá cao vì dịu nhẹ, ít gây kích ứng da) và titanium dioxide. FEBEA cũng lưu ý rằng, titanium dioxide trong kem chống nắng thường được sử dụng ở dạng nano – giúp tăng khả năng bảo vệ da khỏi tia UV và hỗ trợ ngăn ngừa ung thư da hiệu quả.
Xem thêm:
Trong vòng 5 năm qua, số lượng tìm kiếm về kem chống nắng “an toàn với đại dương” đã tăng đến 2.000%. Tuy vậy, theo bà Véronique Broutin, dù là bộ lọc khoáng hay hóa học, cả hai đều có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển. “Chúng tôi khuyến nghị sử dụng kem chống nắng có khả năng chống nước để hạn chế tối đa sự phát tán ra môi trường, đồng thời cần thoa đều và chờ kem thấm hoàn toàn trước khi xuống nước.” Ngoài ra, người tiêu dùng nên ưu tiên sản phẩm không chứa thành phần gây hại như silicone, paraben hay oxybenzone.
Xem thêm:
Ba quan niệm sai lầm thường gặp:
| Tiêu chí | Bộ lọc khoáng (Vô cơ) | Bộ lọc hóa học (Hữu cơ) |
| Cơ chế hoạt động | Tạo lớp màng vật lý, phản xạ tia UV | Hấp thụ tia UV và trung hòa qua phản ứng hóa học |
| Thành phần phổ biến | Kẽm oxit, Titanium dioxide | Oxybenzone, Avobenzone, Octinoxate, v.v. |
| Thời gian phát huy tác dụng | Ngay sau khi thoa | Sau 20–30 phút kể từ khi thoa |
| Khả năng kích ứng da | Rất thấp, phù hợp với da nhạy cảm | Có thể gây kích ứng ở một số loại da |
| Dễ sử dụng với da ngăm/da dầu | Có thể để lại vệt trắng, kem dày | Thấm nhanh, không màu, kết cấu nhẹ |
| Khả năng bảo vệ UV | Tốt, nhất là UVB | Rộng hơn, bao phủ cả UVA & UVB |
| Khả năng chịu nước | Tốt nếu được kết hợp đúng công nghệ | Phụ thuộc vào công thức và chỉ số chống nước |
| Tác động môi trường biển | Thấp hơn nếu không ở dạng nano | Có thể ảnh hưởng hệ sinh thái biển nếu không chọn lọc |
| Được chứng nhận hữu cơ? | ✔️ Có thể đạt chứng nhận hữu cơ | ❌ Không đủ điều kiện |
Gợi ý từ STYLE:
FOLLOW US