Fashion Week ra đời như thế nào? Giải mã lịch sử hình thành hệ thống gốc rễ của ngành công nghiệp thời trang
Chia sẻ
Từ cuộc khủng hoảng sao chép thiết kế của các nhà mốt, Thế chiến khiến Paris đóng cửa và truyền thông phải cạnh tranh từng trang báo, đến những biên tập viên thời trang gần như kiệt sức vì lịch trình trình diễn trùng lặp, hay một sự kiện thành công đến mức khiến giao thông cả thành phố tê liệt – lịch sử Fashion Week là hành trình của những cuộc khủng hoảng và nỗ lực tổ chức lại toàn bộ ngành công nghiệp thời trang.
Tiếng màn trập máy ảnh liên tục vang lên giữa những ánh đèn flash chớp sáng. Hàng dài xe limousine nối đuôi nhau bên lề đường, trong khi các ngôi sao và người nổi tiếng hàng đầu thế giới lần lượt bước xuống thảm đỏ. Khung cảnh hỗn loạn nhưng đầy mê hoặc ấy lặp lại vào mỗi tháng Hai và tháng Chín, khi hàng chục nghìn nhân vật trong ngành thời trang cùng di chuyển theo một lịch trình đã được thiết lập. Từ những biên tập viên thời trang luôn xuất hiện sau cặp kính đen, các nhà thu mua đến từ những tập đoàn bán lẻ hàng đầu thế giới, cho đến những gương mặt có sức ảnh hưởng lớn trong ngành, tất cả cùng di chuyển xuyên lục địa theo một vòng tuần hoàn quen thuộc: New York mở màn, tiếp đến là London, Milan và cuối cùng khép lại tại Paris.
Nhìn vào sự chỉn chu và hệ thống vận hành hoàn chỉnh ngày nay, chúng ta dễ nghĩ rằng Fashion Week vốn là một truyền thống lâu đời, được khai sinh một cách bài bản ngay từ đầu. Có lẽ người ta hình dung bốn kinh đô thời trang từng ngồi quanh một chiếc bàn và thống nhất: “Cứ mỗi sáu tháng, chúng ta sẽ lần lượt chia nhau một tuần để trở thành tâm điểm”. Nhưng nếu gạt bỏ lớp hào nhoáng của nước hoa, những thảm đỏ và các chương trình được đầu tư như đại sự kiện, câu chuyện phía sau lại không hề êm đẹp hay trang trọng đến vậy. Những gì chúng ta chiêm ngưỡng ngày hôm nay thực chất được hình thành từ hàng loạt trở ngại, xung đột và sự hỗn loạn trong quá khứ.
Từ khủng hoảng sao chép thiết kế tại các nhà mốt, chiến tranh khiến Paris bị cô lập và truyền thông phải cạnh tranh từng trang báo, đến những biên tập viên thời trang gần như phát điên vì lịch trình trình diễn chồng chéo, hay những sự kiện thành công đến mức khiến giao thông toàn thành phố tê liệt. Tất cả cho thấy trước khi trở thành sân khấu của những giấc mơ và hình ảnh hoàn mỹ như hiện tại, Fashion Week trước hết ra đời như một cơ chế nhằm thiết lập trật tự cho ngành công nghiệp thời trang.
1. Trước khi có Fashion Week và những sàn diễn, thời trang bắt đầu từ các Salon

Trước khi có ánh đèn flash, những hàng ghế đầu danh giá và các màn trình diễn hoành tráng trở thành tâm điểm toàn cầu, việc giới thiệu bộ sưu tập từng diễn ra trong những không gian nhỏ, yên tĩnh và riêng tư.
Quay trở lại giữa thế kỷ XIX, Charles Frederick Worth – một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử thời trang cao cấp – đã khởi xướng sự thay đổi trong mối quan hệ giữa nhà thiết kế và khách hàng. Thay vì các nhà may phải đến tận nhà khách hàng để đo đạc và thực hiện trang phục theo yêu cầu như trước, Charles đảo ngược vai trò bằng cách mở nhà may tại phố Rue de la Paix. Từ đó, khách hàng trở thành người chủ động tìm đến để khám phá tầm nhìn sáng tạo mà nhà thiết kế dành cho mùa thời trang mới.
Bước ngoặt lớn nhất nằm ở cách thức giới thiệu trang phục. Trong thời kỳ quần áo chủ yếu được trưng bày trên những hình nộm tĩnh, Charles quyết định từ bỏ phương thức này và thay thế bằng những người mẫu nữ thực sự. Họ mặc trang phục và trình diễn ngay trong không gian nhà may để khách hàng quan sát.
Khi được nhìn thấy trang phục trên cơ thể thật, khách hàng có thể trực tiếp cảm nhận cách chân váy chuyển động theo từng bước đi, chất liệu rủ xuống và ôm lấy vóc dáng ra sao, hay tỷ lệ của thiết kế thay đổi như thế nào khi không còn được treo trên ma-nơ-canh. Đây là bước chuyển quan trọng, giúp việc giới thiệu trang phục trở nên sống động hơn. Phương pháp của Worth sau đó trở thành hình mẫu để các nhà may và maison khác bắt đầu sử dụng người mẫu nữ trong hoạt động giới thiệu bộ sưu tập, đặt nền móng cho văn hóa trình diễn thời trang sau này.

Sự phát triển ấy dần hình thành mô hình được gọi là Salon Show. Các buổi trình diễn được tổ chức ngay trong nhà may, nơi thương hiệu mời khách hàng đến thưởng thức bộ sưu tập trong không gian tương đối riêng tư. Người mẫu lần lượt xuất hiện, từng người hoặc theo nhóm nhỏ, với số thứ tự đi kèm. Mỗi thiết kế đều được giới thiệu chi tiết, từ tên gọi, chất liệu, kỹ thuật may đo cho đến những điểm đặc biệt trong cấu trúc và kiểu dáng, giúp khách hàng có thể quan sát, đánh giá và đưa ra quyết định đặt mua một cách có hệ thống.
Không có ánh đèn flash, người nổi tiếng hay những màn trình diễn quy mô lớn. Trước mắt người xem chỉ là một phòng tiếp khách, một số ít khách hàng, người mẫu và những bộ trang phục được giới thiệu ở khoảng cách gần. Mục tiêu khi ấy vô cùng rõ ràng: bán bộ sưu tập.
Tuy nhiên, ngay trong hình thức tưởng chừng đơn giản ấy, những yếu tố cốt lõi của Fashion Week đã bắt đầu xuất hiện: phân chia bộ sưu tập theo mùa, xác định thời điểm giới thiệu và tập hợp những người làm nghề trong cùng một khoảng thời gian. Nhưng khi thời trang phát triển vượt khỏi phạm vi của những nhà may cao cấp và nhóm khách hàng riêng lẻ, chỉ có một phương thức trình diễn tốt là chưa đủ. Ngành công nghiệp này cần một điều lớn hơn: những quy tắc chung.
2. Khi thế giới thời trang phát triển vượt khỏi khuôn khổ của những quy tắc riêng lẻ

Năm 1868, Paris – kinh đô thời trang thế giới – bắt đầu đối diện với một cuộc khủng hoảng nảy sinh từ chính thành công của mình. Khi danh tiếng của các nhà may và những thiết kế đến từ Paris ngày càng có giá trị, tình trạng sao chép và cạnh tranh khốc liệt cũng trở nên nghiêm trọng hơn. Một câu hỏi quan trọng được đặt ra: Ai có quyền thiết lập tiêu chuẩn? Và ai thực sự xứng đáng được công nhận là một phần của thế giới haute couture?
Cũng trong năm đó, Charles Frederick Worth hợp tác với một nhóm doanh nhân thành lập Chambre Syndicale de la Couture, des Confectionneurs et des Tailleurs pour Dame – tổ chức nghề nghiệp nhằm điều phối hoạt động, bảo vệ quyền lợi của các thành viên và xây dựng những tiêu chuẩn chung cho ngành thời trang.
Theo thời gian, các quy định của tổ chức này tiếp tục được phát triển, trở thành nền tảng quan trọng cho hệ thống haute couture cũng như các tổ chức quản lý lịch trình Paris Fashion Week ngày nay.

Giá trị thực sự của tổ chức nằm ở việc chuyển đổi ngành thời trang từ một tập hợp những nhà may hoạt động độc lập thành một ngành công nghiệp có cơ quan điều phối, thành viên, tiêu chuẩn và lịch trình giới thiệu bộ sưu tập chung. Nói cách khác, trước khi thế giới biết đến khái niệm Fashion Week, Paris đã xây dựng gần như toàn bộ cơ sở hạ tầng cần thiết cho mô hình này.
Khi hệ thống ngày càng vững chắc, Paris tiếp tục củng cố vị thế trung tâm thời trang thế giới. Trong nhiều thập kỷ sau đó, các biên tập viên thời trang và nhà thu mua từ khắp nơi đều phải đến Paris để cập nhật những định hướng mới nhất về cách thế giới sẽ ăn mặc trong tương lai.
Dường như mọi lợi thế vẫn nằm trong tay Paris, cho đến năm 1940, khi Thế chiến thứ hai xuất hiện và thay đổi toàn bộ luật chơi mà ngành thời trang đã dày công xây dựng.
3. Khi chiến tranh khép lại cánh cửa Paris, đồng thời mở ra cơ hội cho New York

Năm 1940, việc quân đội Đức Quốc xã chiếm đóng nước Pháp khiến thế giới thời trang Paris bị cắt đứt khỏi thị trường Mỹ theo một cách chưa từng có tiền lệ. Những chuyến đi xuyên Đại Tây Dương của các biên tập viên thời trang và nhà thu mua Mỹ, vốn được thực hiện thường xuyên để cập nhật xu hướng tại châu Âu, buộc phải dừng lại.
Dù New York đã có những nhà thiết kế và buổi trình diễn thời trang riêng từ đầu thế kỷ XX, sự chú ý của truyền thông và thị trường vẫn chủ yếu hướng về Paris. Tuy nhiên, Eleanor Lambert – một chuyên gia quan hệ công chúng có ảnh hưởng lớn – lại nhìn thấy cơ hội trong chính cuộc khủng hoảng này. Nếu giới truyền thông không thể đến Paris, tại sao không khiến họ quay lại chú ý đến thời trang ngay trên quê hương mình?
Năm 1943, Eleanor Lambert tạo nên bước ngoặt khi tổ chức sự kiện Press Week tại New York, lấy khách sạn The Plaza làm địa điểm trung tâm. Bà tập hợp những nhà thiết kế hàng đầu nước Mỹ như Claire McCardell, Hattie Carnegie, Norman Norell và Nettie Rosenstein để giới thiệu bộ sưu tập trong cùng một khoảng thời gian, đồng thời mời các phóng viên thời trang từ khắp đất nước tham dự.
Mục tiêu là chứng minh rằng thời trang Mỹ có giá trị và tư duy sáng tạo riêng, thay vì chỉ là cái bóng phản chiếu từ châu Âu.

Tên gọi Press Week phản ánh một chiến lược vô cùng sắc sảo. Đối tượng trọng tâm của sự kiện không phải các nhà thu mua, mà chính là giới truyền thông. Eleanor hiểu rằng nếu muốn nâng cao vị thế của thời trang Mỹ, điều đầu tiên cần giành được là diện tích trên mặt báo và sự chú ý của các biên tập viên.
Kế hoạch ấy đã mang lại kết quả đáng kể. Các thiết kế của những nhà sáng tạo Mỹ ngày càng xuất hiện nhiều hơn trên những tạp chí quốc tế như Vogue và Harper’s Bazaar. Nhờ đó, New York chính thức được ghi dấu trên bản đồ thời trang thế giới với một vị thế độc lập.
Press Week chứng minh rằng khi các nhà thiết kế và giới truyền thông được tập hợp tại cùng một thành phố, trong một khoảng thời gian xác định, sự chú ý vốn phân tán có thể được định hướng và tập trung hiệu quả hơn.
Nhưng khi các thương hiệu nhận ra rằng cùng chọn một khung giờ cũng đồng nghĩa với việc phải cạnh tranh để giành lấy cùng một sự chú ý, cuộc chiến giành vị trí dưới ánh đèn sân khấu bắt đầu. Tất cả đều muốn tiếp cận cùng một nhóm biên tập viên và nhà thu mua. Vậy làm thế nào để tránh tình trạng các buổi trình diễn diễn ra trùng giờ?
Câu trả lời cho vấn đề này lại đến từ một vật dụng bình thường nhất: cuốn lịch.
4. Cuốn sổ màu hồng, những chiếc lều trắng và nhịp vận hành của New York
Đôi khi, một hệ thống có khả năng thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp không bắt đầu từ một tầm nhìn vĩ đại, mà chỉ xuất phát từ một lời phàn nàn về lịch trình công việc.
Ruth Finley, cựu trợ lý quan hệ công chúng của Eleanor Lambert, từng nghe hai biên tập viên thời trang tranh luận đầy bực bội vì cùng một buổi tối, họ phải lựa chọn giữa sự kiện của Saks Fifth Avenue và Bergdorf Goodman. Vấn đề rất đơn giản: dù yêu thời trang đến đâu, một người cũng không thể xuất hiện ở hai địa điểm cùng lúc.
Ruth nhanh chóng nhận ra một lỗ hổng lớn trong cách tổ chức. Nếu mỗi thương hiệu tự lựa chọn thời gian mà không biết lịch trình của những thương hiệu khác, cuối cùng những người mà tất cả đều muốn thu hút sẽ buộc phải lựa chọn và bỏ lỡ một số sự kiện.
Giải pháp của bà ra đời dưới hình thức một cuốn sổ nhỏ màu hồng mang tên Fashion Calendar (Lịch thời trang). Bên trong không có gì quá phức tạp, chỉ là thông tin về thương hiệu nào tổ chức sự kiện, vào ngày nào và thời gian cụ thể ra sao. Thế nhưng, chính sự đơn giản ấy lại tạo nên sức ảnh hưởng đáng kể.
Khi tất cả cùng sử dụng một cuốn lịch, các buổi trình diễn được sắp xếp để hạn chế trùng lặp. Biên tập viên và nhà thu mua có thể di chuyển từ sự kiện này sang sự kiện khác theo một trình tự hợp lý. Cuốn sổ nhỏ ấy đã đặt nền móng cho một trong những yếu tố quan trọng nhất của Fashion Week cho đến ngày nay: khiến tất cả cùng vận hành theo một nhịp điệu chung. Bởi việc có được một khung giờ thuận lợi cũng đồng nghĩa với cơ hội tiếp cận nhiều ánh nhìn hơn dành cho bộ sưu tập.

Khi vấn đề thời gian được giải quyết, New York tiếp tục phải đối diện với một thách thức khác: khoảng cách địa lý.
Vào thập niên 1990, giới truyền thông và các nhà thu mua vẫn phải di chuyển liên tục từ khu vực này sang khu vực khác của thành phố để theo dõi các buổi trình diễn. Đến năm 1993, Stan Herman và Fern Mallis thuộc Council of Fashion Designers of America (CFDA) đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt: tập trung phần lớn các buổi trình diễn về cùng một địa điểm tại Bryant Park, dưới tên gọi 7th on Sixth.
Những chiếc lều trắng quy mô lớn nhanh chóng trở thành biểu tượng của một thời kỳ phát triển rực rỡ, quy tụ các nhà thiết kế Mỹ như Calvin Klein, Donna Karan, Ralph Lauren và Anna Sui. Mô hình này đồng thời mở ra cơ hội để những nhà tài trợ lớn tham gia sâu hơn vào hoạt động của Fashion Week.
Tuy nhiên, mô hình tập hợp nhà thiết kế, truyền thông và nhà thu mua trong cùng một khung thời gian không chỉ xuất hiện tại Mỹ. Ở bên kia Đại Tây Dương, nước Ý cũng đang âm thầm xây dựng câu chuyện thời trang của riêng mình.
5. Một hệ thống chung bắt đầu lan rộng ra thế giới
Sau khi New York chứng minh rằng việc tập hợp các hoạt động thời trang theo một lịch trình thống nhất có thể tạo ra sức ảnh hưởng lớn, những trung tâm thời trang hàng đầu châu Âu cũng bắt đầu phát triển hệ thống riêng. Mỗi thành phố hình thành bản sắc và con đường phát triển dựa trên những yếu tố lịch sử rất khác biệt.
Milan: Từ Florence đến trung tâm thời trang Ý

Thời trang Ý không bắt đầu tại Milan, mà được thắp lên từ những buổi trình diễn tại Sala Bianca, thuộc cung điện Palazzo Pitti ở thành phố Florence vào năm 1951.
Giovanni Battista Giorgini đã thành công trong việc thu hút các nhà thu mua Mỹ và giới truyền thông quốc tế vượt đại dương đến tham dự. Tuy nhiên, sự kiện thành công vượt ngoài dự kiến cũng kéo theo tình trạng quá tải: thành phố không đủ khả năng đáp ứng lượng khách đổ về, từ giao thông cho đến hệ thống khách sạn.
Cuối cùng, trung tâm thời trang được chuyển dần về Milan vào năm 1958. Là một thành phố công nghiệp, Milan có hệ thống nhà máy sản xuất, cơ sở hạ tầng kinh doanh và khả năng tiếp đón lượng khách lớn tốt hơn. Đây cũng là nơi góp phần đưa những nhà thiết kế như Giorgio Armani và Gianni Versace lên sân khấu thời trang quốc tế trong những năm tiếp theo.
Paris: Trận chiến Versailles và sự ra đời của Paris Fashion Week

Dù Paris đã giữ vị trí trung tâm văn hóa thời trang trong thời gian dài, hệ thống Paris Fashion Week chính thức chỉ được hình thành vào năm 1973, gắn với sự kiện lịch sử mang tên Battle of Versailles.
Đây là một đêm trình diễn gây quỹ nhằm phục dựng Cung điện Versailles, đồng thời được dàn dựng như cuộc đối đầu mang tính biểu tượng giữa năm nhà thiết kế Pháp thuộc thế hệ kinh điển, dẫn đầu bởi Yves Saint Laurent và Hubert de Givenchy, với năm nhà thiết kế Mỹ thế hệ mới, trong đó có Halston và Oscar de la Renta.
Dù nước Pháp sở hữu lịch sử lâu đời cùng vẻ thanh lịch của haute couture, sự mới mẻ và nguồn năng lượng sáng tạo từ phía Mỹ đã tạo nên dấu ấn nổi bật trong đêm diễn ấy. Sự kiện không chỉ là một cuộc trình diễn thời trang, mà còn đánh dấu sự thay đổi trong cán cân ảnh hưởng của ngành công nghiệp này: quyền lực thời trang thế giới không còn tập trung duy nhất tại Paris.
London: Sân chơi của những tài năng sáng tạo thế hệ mới

Thành phố cuối cùng trong bộ tứ kinh đô thời trang lớn là London, với hệ thống Fashion Week ra đời năm 1983 dưới sự điều phối của British Fashion Council.
Hình ảnh những ngày đầu gắn liền với các không gian giản dị như bãi đỗ xe và những chiếc lều dựng tại khuôn viên Commonwealth Institute. Tuy nhiên, London dần khẳng định vị thế như một trung tâm sáng tạo giàu năng lượng, đặc biệt dành cho những nhà thiết kế trẻ có tư duy khác biệt và tinh thần nổi loạn.
Từ John Galliano, Alexander McQueen đến Stella McCartney, nhiều tên tuổi đã góp phần định hình bản sắc riêng cho thời trang Anh. Bên cạnh đó, chương trình NEWGEN liên tục hỗ trợ và nuôi dưỡng những tài năng mới, bổ sung nguồn sáng tạo cho ngành công nghiệp thời trang.
6. Tương lai của Fashion Week sẽ đi về đâu?

Paris vẫn giữ vai trò như điểm đến cuối cùng trong tháng thời trang, nơi nhiều thương hiệu hàng đầu thế giới lựa chọn quy tụ, từ Dior, Chanel, Saint Laurent, Balenciaga, Loewe, Celine, Miu Miu đến Louis Vuitton.
Trong khi đó, London vẫn duy trì nguồn năng lượng sáng tạo mạnh mẽ với sự hiện diện của Burberry, McQueen, Simone Rocha, Erdem cùng nhiều nhà thiết kế trẻ. Tuy nhiên, thành phố cũng phải tìm kiếm những hướng đi mới để duy trì sức hút của mình.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng có lẽ không còn đơn thuần là thành phố nào sở hữu lịch trình trình diễn quy mô hơn, mà là nơi nào vẫn có thể tạo ra đủ lý do để các nhà thu mua, giới truyền thông, nhà thiết kế và những người làm trong ngành tiếp tục lựa chọn đến gặp gỡ, trao đổi và kết nối.
Câu hỏi này cũng đáng suy ngẫm khi nhìn về Vietnam International Fashion Week (VNIFW). Nếu Việt Nam muốn phát triển từ một sự kiện thời trang thường niên thành một Fashion Week có sức ảnh hưởng trong khu vực, điều cần xây dựng có lẽ không chỉ là những buổi trình diễn hoành tráng hơn, mà là cả một hệ sinh thái thời trang vững chắc.
Hệ sinh thái ấy cần được hình thành từ nhiều yếu tố: một lịch trình tổ chức liên tục và nhất quán; sự đa dạng của các nhà thiết kế; việc mở rộng những không gian quan trọng trong thành phố để thương hiệu có thể kể câu chuyện của mình bên ngoài các trung tâm thương mại; nuôi dưỡng cộng đồng thời trang; đưa hoạt động truyền thông vượt ra khỏi phạm vi những người làm nghề; đồng thời phát triển các sự kiện bên lề như khu trưng bày bộ sưu tập, triển lãm, tiệc giao lưu hay những buổi cùng nhau theo dõi các màn trình diễn.
Bởi khi Fashion Week chỉ dừng lại ở một vài ngày trình diễn trên sàn runway, mà thiếu đi một thành phố và nền văn hóa thời trang đủ sức nâng đỡ phía sau, hành trình đưa Vietnam International Fashion Week vươn xa hơn vị thế hiện tại vẫn sẽ cần thêm rất nhiều thời gian.
Nhìn lại lịch sử, Fashion Week chưa bao giờ chỉ là câu chuyện về những bộ quần áo đẹp hay những sàn diễn lộng lẫy. Đó là kết quả của một quá trình dài xây dựng quy tắc, thiết lập kết nối và tổ chức lại toàn bộ ngành công nghiệp. Và có lẽ, sức mạnh thực sự của một kinh đô thời trang không nằm ở số lượng ánh đèn flash hay quy mô của những chiếc lều trình diễn, mà ở khả năng tạo nên một hệ sinh thái đủ sức khiến cả thế giới muốn cùng hiện diện.


FOLLOW US