Type to search

Quạt tay – Lịch sử của vẻ duyên dáng và quyền lực được hé lộ

Chia sẻ

Chiếc quạt tay – hay đơn giản chỉ là “quạt” – là một bề mặt phẳng, nhẹ, được phẩy qua lại để tạo gió. Truyền thống, quạt tay có thể xếp lại, có hình bán nguyệt và thường được làm từ những chất liệu mỏng nhẹ như giấy hoặc lông vũ. Phần quạt được gắn trên các nan xoay, giúp xếp gọn khi không sử dụng. Chúng chính là tiền thân của những chiếc quạt điện hiện đại ngày nay.

Hai dạng quạt tay phổ biến:

  • Quạt cứng (quạt liền thân): gồm quạt tròn, quạt làm từ lá cọ, rơm, hoặc lông vũ.
  • Quạt xếp: có thể làm từ lụa, giấy hoặc gỗ đàn hương.

Quạt tay ở châu Âu thế kỷ 18

  • Quạt cứng: Giữ nguyên hình dạng, có thể là hình chiếc lá, chữ nhật hoặc oval, thường được đặt trên chân đế.
  • Quạt xếp: Là kiểu phổ biến nhất trong “thời hoàng kim của quạt xếp” tại châu Âu thế kỷ 18. Bao gồm các loại:
  • Quạt xếp nếp (pleated fan): Có khung và các nan quạt, phần nan ngoài cùng rộng và được trang trí cầu kỳ.
  • Quạt brisé: Chỉ gồm các nan ghép lại bằng ruy băng, không có phần vải xếp nếp nhưng có thể chạm khắc tinh xảo.
  • Quạt cockade: Mở ra thành hình tròn hoàn chỉnh quanh trục – cầu kỳ và ấn tượng nhưng ít được sử dụng vì tính thực tiễn thấp.

Chất liệu và thủ công

Vào thế kỷ 18, chất liệu làm quạt vô cùng phong phú, phản ánh xu hướng thời trang đương thời.

  • Nan và tay cầm: Được làm từ vàng, đồi mồi, ngà voi, xà cừ, sừng hoặc gỗ – thường được chạm khắc tinh tế hoặc đính đá quý.
  • Phần quạt: Trước năm 1780 chủ yếu là da bê (vellum) hoặc giấy. Các phiên bản cao cấp sử dụng lụa, lông vũ, cánh bướm, kim tuyến và đôi khi là xà cừ hoặc ren.

Nguồn gốc và hành trình lan tỏa

Từ Ai Cập, Hy Lạp, Trung Hoa tới Ấn Độ, quạt ban đầu là những tấm chắn cứng. Trong văn minh Hy Lạp cổ đại, quạt được gọi là rhipis.

Ai Cập cổ đại: Cách đây 4.000 năm, quạt được xem là vật linh thiêng. Mộ của Tutankhamun lưu giữ hai chiếc quạt trang trí cực kỳ cầu kỳ.

Châu Âu Kitô giáo: Từ thế kỷ 6, xuất hiện “flabellum” – quạt dùng trong lễ để xua côn trùng. Hiện vẫn được dùng trong nghi lễ Chính Thống giáo.

Thập tự chinh thế kỷ 12: Quạt dần phổ biến trong giới quý tộc châu Âu, đặc biệt là quạt làm từ lông vũ. Nữ hoàng Elizabeth I sở hữu hàng chục chiếc.

Thế kỷ 16: Quạt xếp du nhập từ Nhật Bản vào châu Âu qua con đường thương mại Bồ Đào Nha.

Trung Quốc: Sớm nhất là quạt dạng màn từ thế kỷ 7 TCN. Quạt brisé với các nan kết nối bằng dây cũng xuất hiện tại đây.

Nhật Bản: Phát minh ra quạt xếp (sensu) vào thế kỷ 7 CN, lấy cảm hứng từ cánh dơi.

Từ năm 1540, các thương nhân Bồ Đào Nha mang quạt Nhật sang châu Âu. Italy nhanh chóng đón nhận trào lưu. Đến năm 1600, Catherine de Medici đã đưa quạt trở thành biểu tượng thời trang tại triều đình Pháp.

Từ đó, chiếc quạt dần trở thành biểu tượng thanh lịch của giới quý tộc. Tên gọi “éventail” (tiếng Pháp) được cho là xuất hiện trong La Vie des Dames Galantes của Brantôme.

Hoàng gia bảo trợ & ngành thủ công chuyên biệt

Dưới thời Louis XIV, vào năm 1678, một nghiệp đoàn chế tác quạt được thành lập tại Pháp. Thợ “eventailliste” đảm nhận phần gấp, còn “tabletier” chuyên về khung quạt. Tuy nhiên, việc thu hồi Sắc lệnh Nantes năm 1685 khiến nhiều nghệ nhân Tin lành rời khỏi Pháp, đưa kỹ nghệ quạt tới Anh và Tây Ban Nha.

Thời hoàng kim – Thế kỷ 18

Thế kỷ 18 đánh dấu đỉnh cao nghệ thuật chế tác quạt tại châu Âu. Quạt được làm từ lụa, da, vẽ tay tinh xảo. Công ty Đông Ấn nhập khẩu quạt từ Trung Hoa.

  • Đầu thế kỷ: Quạt brisé nhỏ, mang ảnh hưởng Trung Hoa thịnh hành.
  • 1760: Martin Petit phát minh khuôn gấp, giúp sản xuất hàng loạt.
  • Cuối thế kỷ: Xuất hiện quạt in stencil, tô tay.
  • Cách mạng Pháp: Kết thúc thời hoàng kim, ngành quạt suy tàn.

Thế kỷ 19 – Hồi sinh & toàn cầu hóa

Xu hướng tân cổ điển tạo nên những mẫu quạt nhỏ bằng tuyn. Trào lưu Gothic phục hưng khơi dậy tình yêu với quạt brisé cổ. Năm 1839: Kỹ thuật in chromolithography ra đời, cho phép tái bản hình ảnh quạt cổ. Tây Ban Nha trở thành trung tâm sản xuất lớn, đặc biệt tại Valencia. Nhiều họa sĩ danh tiếng từng thiết kế quạt, trong đó có Manet, Renoir, Pissarro (72 mẫu), Gauguin (26 mẫu) và Maurice Denis.

Một “ngôn ngữ quạt” – được đồn đại dùng để gửi tín hiệu ngầm tại các triều đình – cũng xuất hiện. Dù về sau được cho là chiêu tiếp thị thế kỷ 19, nó vẫn khơi gợi sự huyền bí và quyến rũ. Năm 1954, Cussons & Sons & Co đã quảng bá “Ngôn ngữ của quạt” bằng dòng quạt Duvelleroy.

Quạt che mặt (screen fan)

Cũng phổ biến trong thế kỷ 18–19 là quạt che mặt dùng trong nhà, giúp bảo vệ lớp trang điểm khỏi ánh lửa và tránh má ửng hồng. Tay cầm thường làm từ gỗ tiện, bề mặt từ lụa, da hoặc giấy bồi, trang trí hoa, cảnh thiên nhiên hoặc tôn giáo. Cuối thế kỷ 19, loại quạt này dần biến mất.

Thế kỷ 20 – Nay

Đầu thế kỷ 20, quạt lông và các mẫu vẽ phong cách Art Nouveau hay Art Deco lên ngôi. Dù hai cuộc Thế chiến và thay đổi thời trang khiến quạt suy giảm, chúng chưa bao giờ hoàn toàn biến mất. Hiện nay, phần lớn quạt sản xuất hàng loạt đến từ Tây Ban Nha và châu Á.

Thập niên 1980 – Biểu tượng hiện đại

Thập niên 1980, quạt tái xuất trên sàn nhảy. Karl Lagerfeld đưa quạt trở thành dấu ấn cá nhân.

Năm 2016, Rihanna dùng quạt làm điểm nhấn cho sàn diễn Fenty x Puma.

Beyoncé cũng sử dụng quạt trong tour diễn Renaissance, khẳng định sức hút sân khấu của món phụ kiện cổ điển này.

Qua hàng thế kỷ, chiếc quạt tay không chỉ là vật dụng làm mát mà còn là biểu tượng của vẻ đẹp, sự duyên dáng và quyền lực mềm mại. Nó được tái sinh không ngừng qua từng thời đại, trở thành món phụ kiện vượt thời gian – luôn thanh lịch và đầy mê hoặc.

Tags:

You Might also Like