Type to search

Bí ẩn của nước: Sự kỳ diệu của nước sống

Chia sẻ

Nước là yếu tố mang lại cho chúng ta sự sống, là những gì cho phép sự sống hiện hữu. Vì thế, sự tồn tại của chúng ta phụ thuộc vào chất lượng của nước.

Đáng tiếc thay, 35% dân số thế giới thậm chí không được tiếp cận với nước có thể uống được, chứ đừng nói là nước tốt. Trong khi đó, ngay cả ở các nước phát triển, đa phần người dân phải sử dụng thứ nước chứa vô số chất ô nhiễm, độc hại, và đe dọa sức khỏe con người.

Thực tại của nước

Nước ngọt chiếm chưa đến 1% trong tổng lượng nước hiện hữu trên Trái đất; 99,3% còn lại là các đại dương, sông băng, và núi tuyết. Từ đó cho thấy, nước là loại tài nguyên vô cùng quý giá. Tuy nhiên, chúng ta đang lãng phí nước như thể nguồn cung nước là vô tận: Ở nhiều quốc gia phương Tây, mức tiêu thụ nước ngọt bình quân đầu người lên đến khoảng 130 lít mỗi ngày.

Xét theo chiều dài lịch sử, vệ sinh công cộng chỉ mới được chú trọng thời gian gần đây, và tiếc là vẫn chưa được phổ biến rộng rãi. Trong quá trình phát triển, hầu hết các thành phố lớn trên thế giới đều ưu tiên các tuyến đường sắt và hệ thống chiếu sáng bằng khí đốt hơn sức khỏe cộng đồng. Mãi đến thế kỷ XIX, hệ thống cống rãnh mới được xây dựng để loại bỏ chất thải độc hại và các nguồn lây nhiễm nguy hiểm khác khỏi nhà của người dân; nhưng đồng thời, việc làm này chính là bước khởi đầu của quá trình biến ao hồ, sông ngòi và đại dương của chúng ta thành những “vũng” nước ô uế khổng lồ.

Thế giới càng phát triển, nước càng bị biến đổi, từ chất dinh dưỡng tinh túy của sự sống thành những gì hoàn toàn ngược lại – bẩn hơn và độc hại hơn. Nền văn minh chú trọng sự tiện nghi đã giúp chúng ta có được nước sinh hoạt ngay tại nhà mà không phải đi xa như ngày xưa, để rồi chúng ta phải đánh đổi bằng chất lượng nước. Nước chảy ra từ vòi của chúng ta là loại nước đã tiếp xúc với vô số chất độc hại như thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, các hợp chất nitrat và phân bón nitơ ngấm vào đường nước từ đất nông nghiệp hay các khu công nghiệp.

Nước là thành phần chính trong hầu hết tất cả các phản ứng hóa học diễn ra trong cơ thể chúng ta; do đó, chúng ta cần phải quan tâm đến cả chất lượng nước, chứ không chỉ khối lượng. Nói một cách dễ hiểu là chúng ta phải dùng nước tinh khiết. Nước qua xử lý có thể được gọi là “nước tinh lọc”, nhưng nước tinh lọc không hẳn là nước tốt, vì nước tinh lọc không có sự cân bằng ion cũng như các chất cần thiết để duy trì sự sống và các thuộc tính cảm quan vốn có như nước tự nhiên.

Một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến nước uống là sự hiện diện của hợp chất nitrat – chất chủ yếu bắt nguồn từ các loại phân bón hóa học được sử dụng bừa bãi trong nông nghiệp. Nitrat phá hủy vitamin A và E trong cơ thể chúng ta, biến các loại vitamin này thành nitrit độc hại.

Đối với những người có dạ dày tiết ra lượng axit clohydric thấp hơn bình thường, nitrit tiếp tục tương tác với amin tạo ra nitrosamin – chất được nhiều người biết đến là tác nhân gây ung thư.

Ngoài nước ra, còn có hai yếu tố duy trì sự sống khác cũng đối diện nguy cơ trở nên độc hại, đó là thức ăn và không khí. Ngày nay, nhiều người trong chúng ta đã có ý thức đấu tranh chống khí thải carbon và thực phẩm biến đổi gien, đồng thời chúng ta cũng nhận thức được hiện tượng tăng nội tiết tố và suy giảm chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, giải pháp hiện có của chúng ta trong vấn đề nước uống vẫn chỉ là mua nước đóng chai ở siêu thị. Trong khi đó, chúng ta lại tiếp tục pha cà phê và nấu ăn bằng nước máy hứng từ vòi.

Cách lưu trữ và vận chuyển nước cũng gây ra những tác động lợi/hại nhất định. Thực tế là đối với một số loại nước khoáng, nếu bạn có điều kiện uống trực tiếp từ nguồn, thì bạn phải uống từ từ – ví dụ mỗi lần chỉ uống một phần tư hoặc nửa cốc – để cơ thể không bị kích ứng dẫn đến sốc phản vệ. Tuy nhiên, khi các loại nước khoáng đó được đóng chai và bảo quản suốt nhiều tuần, bạn có thể uống cả lít mỗi lần mà không sợ cơ thể có phản ứng gì.

Các thông số xác định “nước tốt”

Chất lượng của nước uống có thể được đánh giá theo ba nguyên tắc điện tử sinh học (bioelectronic) chính, bao gồm độ pH (còn được gọi là “sức mạnh của hydro” – power of hydrogen), giá trị oxy hóa khử rH2, và điện trở suất r (tương ứng với ρ trong bảng chữ cái Hy Lạp).

  • Độ pH là thước đo nồng độ các ion hydro và số proton có trong một chất, cho thấy chất đó có tính axit hay tính kiềm. Trong hình bên dưới, khi kiểm tra độ pH của nước máy và nước từ máy lọc nước điện phân, ta được kết quả như sau:

– Nước máy có độ pH khoảng 3-4, có tính axit.

– Nước từ máy lọc nước điện phân có độ pH khoảng 8-9, có tính kiềm.

  • Giá trị oxy hóa khử rH2 phản ánh số lượng electron có trong chất lỏng. Khi chất lỏng mất electron, quá trình oxy hóa xảy ra; nếu số lượng electron tăng lên, đó có nghĩa là khả năng khử cũng tăng. Nước có giá trị khử càng cao thì chất lượng càng cao.
  • Điện trở suất r phản ánh số lượng các chất điện giải, hoặc lượng ion tự do có trong dung dịch. Ion là những nguyên tử đã nhận thêm hoặc mất bớt electron, trở thành ion dương (cation) hoặc ion âm (anion). Nước càng chứa nhiều chất điện giải thì càng có điện trở suất thấp. Nước có giá trị r lớn hơn 6.000 ohms là nước có độ sạch tuyệt vời.

Theo một số nhà nghiên cứu, những người tiêu thụ nước có điện trở suất thấp thường có tỷ lệ mắc một số bệnh cao hơn. Nước có điện trở suất thấp tức là chứa nhiều muối khoáng – nhiều chất điện giải. Tất cả các muối khoáng không được cơ thể sử dụng sẽ nằm lại bên ngoài tế bào, làm tăng áp lực thẩm thấu và do đó làm mất đi một lượng nước đáng kể của tế bào. Quá trình thẩm thấu này có thể làm suy yếu tế bào, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của tế bào và từ đó gây ra bệnh tật.

Nguồn: Bí ẩn của nước: Sự kỳ diệu của nước sống, tác giả: Dr. Paolo Consigli

Tags:

You Might also Like